ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đơn giản" (1件)
đơn giản

日本語
形単純な
Câu hỏi này rất đơn giản.
この質問はとても単純だ。
類語検索結果 "đơn giản" (1件)
đơn giản hóa
日本語
動簡素化する
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
目標は行政手続きを簡素化することである。
フレーズ検索結果 "đơn giản" (2件)
Câu hỏi này rất đơn giản.
この質問はとても単純だ。
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
目標は行政手続きを簡素化することである。
